tốt lo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo lo liệu, tính toán chu đáo: Từ dùng để miêu tả một người biết suy nghĩ, lo liệu và sắp xếp công việc một cách cẩn thận, chu đáo và có hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là người rất tốt lo, mọi việc trong nhà đều được sắp xếp ngăn nắp.
- Anh ấy tốt lo trong công việc nên luôn được sếp tin tưởng giao phó những dự án quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra tốt lo": thể hiện sự chu đáo, lo liệu giỏi.
- Trong cuộc họp, anh ta đã tỏ ra rất tốt lo khi đưa ra phương án dự phòng cho mọi tình huống.
- "tính tốt lo": đức tính biết lo xa, tính toán chu đáo.
- Nhờ có tính tốt lo của mẹ mà gia đình tôi luôn vượt qua được những khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
- Chu đáo (tính từ): cẩn thận, đầy đủ mọi mặt.
- Lo liệu (động từ): sắp xếp, thu xếp công việc.
- Tính toán (động từ): suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Cẩn thận: chú ý để khỏi sai sót, gây hại.
- Chu toàn: làm cho đầy đủ, trọn vẹn mọi mặt.
- Lo xa: suy nghĩ, tính toán cho những việc có thể xảy ra trong tương lai.
Từ trái nghĩa
- Cẩu thả: làm qua loa, thiếu thận trọng.
- Một người cẩu thả sẽ không bao giờ được coi là tốt lo.
- Vô tâm: không chú ý, không quan tâm đến ai hoặc việc gì.
- Khéo lo liệu tính toán.